JW-PQ20A
Hình ảnh từ danh mục sản phẩm. Cấu hình cung cấp cần được xác nhận.
Súng phun sơn
Súng phun sơn dùng pin
JW-PQ20C
Thông số theo catalogue được cung cấp. Cần xác nhận thành phần bộ sản phẩm và khả năng tương thích với pin. Catalogue không nêu rõ khối lượng có bao gồm pin hay không. Thông số có chổi than và không chổi than được ghi riêng. Khoảng cách phun ghi 250-300ml; cần xác nhận đơn vị.
Cần xác nhận khả năng tương thích pin, thông số cuối cùng và thành phần cung cấp trước khi đặt hàng.
THÔNG TIN MẪU MÁY
Thông số kỹ thuật.
| Có chổi than — Điện áp (catalogue) | 21V |
|---|---|
| Có chổi than — Tốc độ không tải | 0-36000r/min |
| Có chổi than — Dung tích | 1000ml |
| Có chổi than — Công suất định mức | 200W |
| Có chổi than — Khoảng cách phun (catalogue; cần xác nhận đơn vị) | 250-300ml |
| Có chổi than — Kích thước đầu phun | 1.0/1.5/1.8/2.5mm |
| Có chổi than — Khối lượng (catalogue) | 1.1kg |
| Không chổi than — Điện áp (catalogue) | 21V |
| Không chổi than — Tốc độ không tải | 0-38000r/min |
| Không chổi than — Dung tích | 1000ml |
| Không chổi than — Công suất định mức | 250W |
| Không chổi than — Khoảng cách phun (catalogue; cần xác nhận đơn vị) | 250-300ml |
| Không chổi than — Kích thước đầu phun | 1.0/1.5/1.8/2.5mm |
| Không chổi than — Khối lượng (catalogue) | 1.1kg |
Các thông tin trong danh mục giữ nguyên cơ sở ghi nhận. Giá trị chưa được kiểm chứng vẫn chờ xác nhận.
Pin và bộ sạc
Khả năng tương thích với pin và bộ sạc chưa được xác minh. Không chọn pin chỉ dựa trên hình dáng hoặc điện áp.
Tài liệu và phụ kiện
Bạn có thể yêu cầu hướng dẫn theo mẫu máy, danh sách phụ kiện và tài liệu hiện có. Tài liệu tải xuống sẽ được bổ sung sau khi kiểm tra.
Liên hệ hỗ trợ sản phẩmKhám phá cùng danh mục.
JW-PQ20A
JW-PQ20B